Lịch thi đấu
Hôm nay
15/06
Ngày mai
16/06
Thứ 4
17/06
Thứ 5
18/06
Thứ 6
19/06
Thứ 7
20/06
Chủ nhật
21/06
FIFA WORLD CUP 2026
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/06
Tây Ban Nha
Cape Verde
-0.91
-3.00
0.84
0.92
3.75
0.98
1.06
0.81
-1.25
-0.92
0.68
1.50
-0.77
1.31
0.83
-2.75
-0.92
0.76
3.50
-0.86
1.06
0.75
-1.25
-0.85
0.67
1.50
-0.78
1.24
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
15/06
Adama Kenema
CBE
-0.92
0.00
0.71
0.78
2.00
0.98
1.34
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
15/06
SJK Akatemia
Haka
0.92
0.75
0.72
0.73
2.75
0.88
4.70
0.94
0.25
0.68
0.91
1.25
0.68
4.85
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/06
Staal Jorpeland
Odd Grenland II
0.87
-0.50
0.77
0.82
4.00
0.79
1.82
0.88
-0.25
0.73
0.86
1.75
0.71
2.14
Giải Esiliiga A Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/06
Nomme Kalju II
Nomme United II
0.77
-0.25
0.80
0.70
4.00
0.88
1.90
0.62
0.00
0.99
0.78
1.75
0.79
2.26
Giải Esiliiga B Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/06
Vaprus Parnu II
Levadia Tallinn U19
0.69
0.25
0.89
0.78
5.00
0.79
2.22
0.85
0.00
0.72
0.91
2.25
0.68
2.45
Giải Liga 3 Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
15/06
Guria Lanchkhuti
Iveria
0.88
-1.25
0.70
0.71
4.25
0.86
1.30
-
-
-
-
-
-
-
13:00
15/06
Gonio
Margveti Zestafoni
0.84
-1.00
0.73
0.91
4.00
0.68
-
-
-
-
-
-
-
-
13:00
15/06
Orbi
Didube 2014
0.68
0.00
0.91
0.79
2.50
0.79
6.25
-
-
-
-
-
-
-
13:30
15/06
FC Iberia Tiblisi 1999 II
Kolkheti Khobi
0.75
-1.75
0.82
0.71
3.25
0.87
-
0.83
-0.25
0.74
0.96
1.50
0.64
-
14:00
15/06
Lokomotivi
Iberia (Georgia)
0.85
-2.00
0.72
0.80
3.75
0.77
1.14
0.65
-0.75
0.94
0.73
1.50
0.84
1.41
Giải Dự bị Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
15/06
Nacional Montevideo II
Boston River II
0.85
-1.00
0.72
0.85
3.00
0.72
1.45
0.94
-0.50
0.65
0.86
1.25
0.71
1.84
