Lịch thi đấu
Hôm nay
13/06
Ngày mai
14/06
Thứ 2
15/06
Thứ 3
16/06
Thứ 4
17/06
Thứ 5
18/06
Thứ 6
19/06
Giải vô địch U19 Đông Nam Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
13/06
Cambodia U19
Indonesia U19
0.90
0.50
0.92
0.95
2.00
0.85
50.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/06
FC Ilves
TPS
0.85
-0.50
-0.97
0.94
2.75
0.89
1.77
0.96
-0.25
0.87
-0.90
1.25
0.72
2.34
0.87
-0.50
-0.95
1.00
2.75
0.90
1.87
0.98
-0.25
0.92
-0.80
1.25
0.70
2.49
12:00
13/06
Inter Turku
Oulu
0.89
-0.75
0.97
0.93
2.50
0.89
1.63
0.84
-0.25
1.00
0.84
1.00
0.96
2.22
0.94
-0.75
0.98
0.99
2.50
0.91
1.73
0.88
-0.25
-0.98
0.93
1.00
0.97
2.38
14:00
13/06
FF Jaro
HJK Helsinki
0.82
1.00
-0.94
0.97
3.00
0.86
5.00
-0.92
0.25
0.77
0.94
1.25
0.85
5.17
0.99
0.75
0.93
0.91
2.75
0.99
4.60
-0.96
0.25
0.86
-0.85
1.25
0.75
4.60
14:00
13/06
Vaasa VPS
KUPS
0.95
0.25
0.91
0.95
2.25
0.88
3.38
0.62
0.25
-0.75
-0.90
1.00
0.72
4.12
16:00
13/06
IFK Mariehamn
Gnistan
0.95
0.50
0.91
0.97
2.50
0.86
4.12
0.81
0.25
-0.97
0.87
1.00
0.92
4.70
0.98
0.50
0.94
-0.99
2.50
0.89
4.05
0.82
0.25
-0.93
0.96
1.00
0.94
4.15
16:00
13/06
Lahti
Seinajoen JK
0.92
-0.25
0.94
-0.97
2.75
0.81
2.13
0.66
0.00
-0.79
0.73
1.00
-0.91
2.75
0.96
-0.25
0.96
0.85
2.50
-0.95
2.26
0.71
0.00
-0.81
0.83
1.00
-0.93
2.85
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/06
KPV Kokkola
JJK Jyvaskyla
0.84
1.50
-0.99
0.97
3.50
0.84
7.00
0.97
0.50
0.85
1.00
1.50
0.78
6.25
-0.94
1.25
0.82
-0.98
3.50
0.84
5.90
-0.93
0.50
0.78
-0.97
1.50
0.81
5.20
15:30
13/06
VJS
RoPS
0.81
-0.25
-0.95
0.80
3.00
-0.97
1.95
-0.89
-0.25
0.73
0.83
1.25
0.95
2.46
0.82
-0.25
-0.94
-0.95
3.25
0.81
1.92
-0.95
-0.25
0.81
0.84
1.25
1.00
2.34
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
13/06
Moreton City Excelsior W
Palm Beach W
0.38
0.50
-0.63
0.90
1.50
0.85
2.76
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/06
Baranovichi
FC Minsk
0.90
0.25
0.92
0.96
2.75
0.82
2.98
-0.82
0.00
0.67
0.70
1.00
-0.89
3.63
14:00
13/06
Maxline Rogachev
Vitebsk
0.86
-1.25
0.97
0.91
2.50
0.86
1.28
0.93
-0.50
0.88
0.84
1.00
0.93
1.81
16:00
13/06
Dinamo Minsk
Gomel
-0.96
-0.75
0.80
0.95
2.25
0.82
1.67
0.94
-0.25
0.87
-0.88
1.00
0.69
2.37
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
Ogre United
Riga
0.84
3.00
0.99
0.89
4.00
0.88
-
0.85
1.25
0.96
0.96
1.75
0.82
17.25
13:00
13/06
Grobinas
Rigas Futbola Skola
0.83
2.00
-0.99
0.78
3.00
-0.99
14.50
0.95
0.75
0.86
0.84
1.25
0.94
10.75
15:00
13/06
FK Auda
FS Jelgava
-0.97
-1.25
0.81
0.81
2.75
0.97
1.38
-0.99
-0.50
0.81
-0.98
1.25
0.77
1.89
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
13/06
Bulls Academy
Rydalmere Lions
-0.99
-0.50
0.79
0.94
2.25
0.84
4.85
-
-
-
-
-
-
-
09:15
13/06
Broadbeach United
St George Willawong
0.99
-0.75
0.81
0.85
3.50
0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.92
-1.25
0.75
0.73
2.75
-0.92
1.06
-0.71
-0.25
0.55
-0.61
1.50
0.43
1.04
10:00
13/06
Kingsley
Inglewood
0.74
-0.75
-0.93
-0.98
3.25
0.76
2.66
-0.99
-0.25
0.77
0.84
1.50
0.92
9.75
Giải Vô địch Quốc gia U23 Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:45
13/06
NWS Spirit FC U20
Sydney Olympic U20
0.87
-1.00
0.93
-0.93
4.75
0.73
1.44
0.34
0.00
-0.61
-0.58
2.50
0.30
3.78
09:45
13/06
Sutherland Sharks U20
Blacktown City U20
0.93
-0.75
0.87
0.85
5.50
0.93
1.16
-0.73
-0.25
0.51
-0.98
3.50
0.73
1.06
Giải hạng ba quốc gia Brazil (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/06
Guarani De Campinas
Caxias
0.79
-0.50
-0.97
0.83
2.00
0.91
1.67
0.95
-0.25
0.83
0.80
0.75
0.98
2.41
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
13/06
Coquimbo Unido
O Higgins
0.83
-0.50
0.99
0.95
2.50
0.80
1.70
0.95
-0.25
0.82
0.88
1.00
0.89
2.34
-0.88
-0.75
0.78
-0.97
2.50
0.85
1.87
0.99
-0.25
0.89
0.98
1.00
0.90
2.44
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
13/06
Rustavi
Meshakhte
-0.98
-1.25
0.80
0.94
2.50
0.80
1.34
-0.98
-0.50
0.77
0.88
1.00
0.90
1.89
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:15
13/06
Suduva
Banga Gargzdai
0.80
-0.25
-0.98
1.00
2.25
0.75
1.97
-0.82
-0.25
0.64
0.71
0.75
-0.91
2.73
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
Tvaakers
Jonkopings Sodra
0.96
0.75
0.85
0.80
2.50
0.94
4.85
0.98
0.25
0.80
0.76
1.00
-0.96
5.17
-0.96
0.50
0.76
0.94
2.50
0.86
3.90
0.89
0.25
0.89
0.89
1.00
0.89
4.70
11:00
13/06
BK Olympic
Laholms FK
0.90
-1.00
0.90
0.84
3.25
0.89
1.46
-0.94
-0.50
0.74
-0.96
1.50
0.75
1.93
0.94
-1.00
0.86
0.83
3.00
0.97
1.55
0.65
-0.25
-0.88
0.88
1.25
0.90
1.92
11:00
13/06
Angelholms
Utsiktens BK
0.85
-1.00
0.97
0.80
2.75
0.95
1.41
-0.95
-0.50
0.74
-0.98
1.25
0.77
1.93
0.84
-1.00
0.96
0.85
2.75
0.95
1.48
1.00
-0.50
0.78
-0.95
1.25
0.73
2.00
14:00
13/06
Jarfalla
Arlanda
-0.99
0.50
0.81
0.77
2.75
0.98
3.86
0.86
0.25
0.91
0.99
1.25
0.79
4.33
1.00
0.50
0.80
0.84
2.75
0.96
3.50
0.85
0.25
0.93
-0.93
1.25
0.71
4.15
14:00
13/06
IFK Stocksund
Sollentuna
0.89
0.25
0.92
0.94
3.25
0.81
2.79
-0.87
0.00
0.68
0.78
1.25
-0.99
3.27
0.89
0.25
0.91
0.94
3.25
0.86
2.79
-0.86
0.00
0.64
0.81
1.25
0.97
3.35
14:00
13/06
IF Karlstad
Gefle
0.84
-1.00
0.98
0.86
2.75
0.88
1.40
-0.95
-0.50
0.74
-0.93
1.25
0.73
1.93
0.83
-1.00
0.97
0.92
2.75
0.88
1.49
-0.96
-0.50
0.74
-0.89
1.25
0.67
2.04
14:00
13/06
Atvidabergs FF
Eskilsminne IF
0.81
-0.25
1.00
0.98
3.00
0.77
1.93
-0.88
-0.25
0.69
0.97
1.25
0.81
2.51
-0.89
-0.50
0.69
-0.99
3.00
0.79
2.12
-0.96
-0.25
0.74
0.99
1.25
0.79
2.40
14:00
13/06
Trollhattan
Kristianstads FF
0.82
-0.25
1.00
0.79
2.75
0.96
1.95
-0.87
-0.25
0.68
-0.99
1.25
0.78
2.53
Giải hạng Nhất Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
13/06
Orsha
Lida
0.97
0.50
0.82
0.76
2.25
1.00
4.00
0.62
0.25
-0.85
0.79
0.50
0.94
5.35
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
Tobol Kostanay
Kyzylzhar
1.00
-0.75
0.76
0.88
2.25
0.79
1.63
0.89
-0.25
0.81
-0.93
1.00
0.67
2.30
12:00
13/06
Zhetysu Taldykorgan
FC Okzhetpes
0.93
0.00
0.81
0.87
2.25
0.80
2.58
0.90
0.00
0.81
-0.93
1.00
0.67
3.38
13:00
13/06
Kairat Almaty
Atyrau
0.88
-1.50
0.86
0.85
2.50
0.82
1.18
0.77
-0.50
0.94
0.80
1.00
0.91
1.66
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
13/06
Pitea W
Brommapojkarna W
0.88
-0.75
0.86
0.78
2.75
0.89
1.57
0.80
-0.25
0.90
0.99
1.25
0.73
2.12
11:00
13/06
Rosengard W
Norrkoping W
0.88
-0.50
0.86
0.95
3.00
0.74
1.78
0.99
-0.25
0.73
0.93
1.25
0.78
2.34
11:00
13/06
AIK W
Djurgarden W
0.79
-0.25
0.96
0.90
3.00
0.78
1.90
-0.91
-0.25
0.66
0.90
1.25
0.80
2.47
12:00
13/06
Eskilstuna United W
Malmo FF W
0.77
1.25
0.98
0.74
2.75
0.94
6.25
0.76
0.50
0.96
0.97
1.25
0.75
6.00
13:00
13/06
Hammarby W
Hacken W
0.84
-0.25
0.90
0.91
2.75
0.77
1.98
-0.85
-0.25
0.61
0.67
1.00
-0.93
2.60
14:00
13/06
Vaxjo W
Uppsala W
0.89
-0.75
0.85
0.91
3.00
0.77
1.58
0.81
-0.25
0.90
0.91
1.25
0.80
2.11
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
13/06
Huracan (Uruquay)
Tacuarembo
0.86
0.00
0.88
0.97
2.00
0.72
2.58
0.84
0.00
0.86
0.85
0.75
0.85
3.50
0.87
0.00
0.89
-0.99
2.00
0.75
2.64
-
-
-
-
-
-
-
16:00
13/06
Uruguay Montevideo
Miramar Misiones
0.75
0.00
-0.99
0.81
2.00
0.86
2.39
0.75
0.00
0.96
0.77
0.75
0.94
3.27
0.75
0.00
-0.99
0.85
2.00
0.91
2.39
-
-
-
-
-
-
-
Giải U23 Ngoại hạng Victoria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:15
13/06
North Geelong U23
Northcote City U23
0.80
0.50
0.84
0.85
6.00
0.76
3.70
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Bhutan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
13/06
RTC
Drukpa FC
0.94
0.00
0.71
0.79
2.25
0.81
2.55
0.90
0.00
0.71
0.76
0.50
0.81
3.78
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
13/06
Harju Jalgpallikool
Kuressaare
0.45
0.00
-0.70
0.76
1.50
0.85
2.05
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
13/06
JIPPO
KaPa
0.76
-1.00
0.89
0.83
2.75
0.77
1.36
0.97
-0.50
0.66
1.00
1.25
0.61
1.85
Giải hạng Nhất Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/06
Volsungur
Njardvik
0.85
1.25
0.79
0.70
3.00
0.92
6.50
0.79
0.50
0.81
0.74
1.25
0.83
6.00
0.94
1.25
0.90
-0.98
3.25
0.80
5.60
0.92
0.50
0.90
0.83
1.25
0.97
4.85
14:00
13/06
Leiknir Reykjavik
Vestri
0.72
0.00
0.93
0.82
3.00
0.78
2.20
0.73
0.00
0.89
0.81
1.25
0.76
2.70
0.81
0.00
-0.97
0.92
3.00
0.90
2.27
0.82
0.00
1.00
0.94
1.25
0.86
2.77
Giải hạng Ba Hàn Quốc (K League 3)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
13/06
Gyeongju
Pocheon
0.96
0.25
0.70
0.75
2.75
0.86
-
-0.78
0.00
0.49
-0.98
1.50
0.60
23.50
Giải U20 Myanmar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
13/06
Ayeyawady United FC U20
Yangon City U20
-0.83
0.00
0.55
0.79
1.75
0.81
1.28
-
-
-
-
-
-
-
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
13/06
Grei
Ready
0.85
1.50
0.79
0.73
4.50
0.88
14.25
0.70
0.50
0.92
0.72
2.00
0.85
29.50
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:07
13/06
Japan (S)
Australia (S)
0.55
0.00
-0.77
-0.33
3.50
0.02
-
-
-
-
-
-
-
-
10:12
13/06
Qatar (S)
Laos (S)
-0.85
-0.25
0.61
-0.68
0.50
0.48
3.17
-
-
-
-
-
-
-
GS FIFA World Cup 2026 (Virtual) - 16 minutes
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:07
13/06
Czech Republic (S)
Japan (S)
-0.44
0.00
0.29
-0.33
3.50
0.04
-
-
-
-
-
-
-
-
10:12
13/06
Paraguay (S)
Saudi Arabia (S)
0.82
0.00
0.88
-0.33
0.50
0.19
8.75
-
-
-
-
-
-
-
GS FIFA World Cup 2026 (Virtual) - 20 minutes
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:10
13/06
Iran (V)
Canada (V)
0.73
0.00
0.99
0.85
4.50
0.85
3.86
-
-
-
-
-
-
-
